TỦ KỴ KHÍ BACTRON400HP – HIỆU SUẤT CAO, KHÔNG GIAN RỘNG, KIỂM SOÁT CHÍNH XÁC
Ứng dụng của Tủ kỵ khí BACTRON400HP
- Vi sinh lâm sàng
- Nghiên cứu hệ vi sinh vật
- Xét nghiệm độ nhạy cảm
- Nghiên cứu quá trình lên men và hư hỏng
- Vi sinh thực phẩm
- Nghiên cứu năng lượng sinh học
- Vi sinh môi trường
- Vi khuẩn học kỵ khí
Tổng quan về Tủ kỵ khí BACTRON400HP
Tủ kỵ khí BACTRON400HP là phiên bản thiết kế lại hoàn toàn mới, mang đến hiệu suất cao hơn và không gian làm việc lớn hơn (19,8 ft³ / 560 L), trong khi vẫn giữ kiểu dáng nhỏ gọn phù hợp với mọi quy mô phòng thí nghiệm nghiên cứu.
Buồng được tích hợp tủ ấm bên trong, cho phép xử lý và nuôi cấy mẫu trong điều kiện hoàn toàn không có oxy, đảm bảo độ tin cậy tối đa cho các nghiên cứu kỵ khí.
Đặc điểm nổi bật của Tủ kỵ khí BACTRON400HP
- Sức chứa lớn: lên đến 400 đĩa petri với tủ ấm trong buồng dễ tiếp cận.
- Hệ thống lọc HEPA thế hệ mới: đảm bảo xử lý liên tục không gian làm việc và tủ ấm đạt chuẩn ISO Class 3, hiệu quả bắt giữ hạt vi mô cao.
- Cảm biến O₂ và RH mới: mang lại khả năng theo dõi kỵ khí và độ ẩm chính xác nhất.
- Màn hình cảm ứng điện dung LCD 10,1 inch: hiển thị rõ ràng ba chỉ số hiệu suất cùng lúc; hoạt động mượt mà ngay cả khi đeo găng.
- Ghi dữ liệu và bảo mật: dữ liệu hiệu suất được lưu vào thẻ SD, có mã bảo vệ truy cập.
- Khóa khí lập trình thông minh: cho phép tối đa 9 chu kỳ xả, tự động vận hành 6 giờ để đạt trạng thái kỵ khí.
- Thiết kế thân thiện người dùng: mặt bích có bản lề, cửa quan sát toàn cảnh, đèn LED điều chỉnh độ sáng, vòng bít thoải mái khi thao tác.
- Cấu trúc kín khí bằng thép không gỉ 300 SST và kính acrylic cứng, đảm bảo độ bền và khả năng quan sát tối ưu.
- Hệ thống xúc tác làm sạch với than hoạt tính/O₂ palladium, giúp duy trì môi trường không oxy ổn định.
- Ổ cắm điện bên trong, bộ điều chỉnh tích hợp, và cảnh báo nguồn khí thấp tiện lợi cho người vận hành.

Thông số kỹ thuật của Tủ kỵ khí BACTRON400HP
| Thông số | |
| Model | BACTRON400HP |
| Part ID | BAA40023 |
| Kích thước bên ngoài (W × D × H) | 1628 × 823 × 828 mm (64.0 × 32.4 × 32.6 in) |
| Kích thước bên trong (W × D × H) | 1059 × 734 × 635 mm (42.5 × 28.9 × 25 in) |
| Thể tích buồng | 560 L (19.8 cu.ft.) |
| Sức chứa khóa khí | 216 đĩa |
| Kích thước khóa khí (W × D × DIAG) | 406 × 254 × 292 mm (16 × 10 × 11.5 in) |
| Trọng lượng thiết bị | 152 kg (335 lbs) |
| Vật liệu bên trong | Thép không gỉ 300 SST |
| Vật liệu bên ngoài | Thép không gỉ 300 SST & CR |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN61010, UL61010, Can/CSA61010 |




Reviews
There are no reviews yet.